tư văn

  1. (arch.) lettré.
    • Hội tư văn
      union des lettrés (dans les villages).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tư văn"

tư văn
Một tư văn đang ngồi đọc sách trong thư phòng.